0299 3 62 96 66 – 0299 3 62 99 88

DANH MỤC BẢO HIỂM Y TẾ

Tìm
TTTên Dịch Vụ BHYTĐơn Giá
1 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 926.000
2 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt 926.000
3 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 159.000
4 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 43.100
5 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 34.600
6 Xét nghiệm nhanh HBsAg trước hiến máu đối với người hiến máu 53.600
7 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết 328.000
8 Xét nghiệm Khí máu [Máu] 215.000
9 Xác định sơ đồ song thị 63.800
10 Vi nấm soi tươi (Nữ) 41.700
11 Vi nấm soi tươi 41.700
12 Vi khuẩn nhuộm soi 68.000
13 Vá nhĩ đơn thuần 3.720.000
14 Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu 1.112.000
15 Vá da tạo hình mi 1.062.000
16 Truyền tĩnh mạch 21.400
17 Truyền dịch thường qui 20.000
18 Trứng giun, sán soi tươi 41.700
19 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2.860.000
20 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement quang trùng hợp 212.000
21 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 212.000
22 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 212.000
23 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 212.000
24 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement 212.000
25 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40.400
26 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46.200
27 Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) 27.400
28 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36.900
29 Tìm giun chỉ trong máu 34.600
30 Tiêm nội nhãn (Kháng sinh, antiVEGF, corticoid...) 220.000
1 - 30 trong tổng số 1181Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5                                   >>>